Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

更衣室 (gēngyīshì)

gēngyīshì

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
canh y thất

Nghĩa

  1. phòng thay quần áo; phòng thay đồ; phòng thay đổi y phục
  2. phòng thay và để đồ (dùng cho vận động viên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ