Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

曼彻斯特 (mànchèsītè)

mànchèsītè

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
man triệt tư đặc

Nghĩa

  1. Manchester; Man-chétx-tơ (thành phố ở miền tây bắc nước Anh)
  2. Manchester (thành phố nhỏ miền trung bang Connecticut, Mỹ)
  3. Manchester (thành phố lớn nhất bang New Hampshire)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 曼彻斯特