替罪羔羊替罪羔羊 (tìzuìgāoyáng)tìzuìgāoyángTừ loạiDanh từHán Việtthế tội cao dươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thịt cừu hiến tế2giống như 替罪羊3vật tế thần