Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

月台票 (yuètáipiào)

yuètáipiào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguyệt thai phiếu

Nghĩa

  1. vé đi tiễn; vé ke; vé vào sân ga

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ