Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
决
心
有决心 (yǒujuéxīn)
yǒujuéxīn
Hán Việt
hữu quyết tâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xác định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
决
jué
quyết định; quyết; định đoạt; nhất định (dùng trước từ phủ định)
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư