Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
印
象
有印象 (Yǒuyìnxiàng)
Yǒuyìnxiàng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ấn tượng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
印
yìn
con dấu; dấu; vết
象
xiàng
voi; con voi; hình dạng; trạng thái