Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
待
有待 (yǒudài)
yǒudài
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hữu đãi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phải chờ; cần; còn cần phải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
待
dāi
dừng lại; lưu lại; ở lại; nán lại