Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有损压缩 (yǒusǔnyāsuō)

yǒusǔnyāsuō

Hán Việt
hữu tổn áp súc

Nghĩa

  1. (máy tính) nén mất dữ liệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ