Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
权
威
有权威 (yǒuquánwēi)
yǒuquánwēi
Hán Việt
hữu quyền uy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có thẩm quyền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
权
quán
quả cân; cái cân; cân (ví với sự cân nhắc suy tính)
威
wēi
oai; uy