有条不紊有条不紊 (yǒutiáobùwěn)yǒutiáobùwěnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việthữu điều bất vấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đâu vào đấy; gọn gàng ngăn nắp; rành mạch phân minh2gọn ghẽ