有没有 (yǒuméiyǒu)
- Từ loại
- Phó từ
- Hán Việt
- hữu một hữu
Nghĩa
- (trước một danh từ) Do (bạn, họ, v.v.) có...?
- (trước động từ) Did (you, they etc) (verb, infinitive)?
- Có (bạn, họ, v.v.) (động từ, quá khứ phân từ)?
- Có một...?
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.