Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有没有 (yǒuméiyǒu)

yǒuméiyǒu

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
hữu một hữu

Nghĩa

  1. (trước một danh từ) Do (bạn, họ, v.v.) có...?
  2. (trước động từ) Did (you, they etc) (verb, infinitive)?
  3. Có (bạn, họ, v.v.) (động từ, quá khứ phân từ)?
  4. Có một...?

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ