Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
阴
影
有阴影 (yǒuyīnyǐng)
yǒuyīnyǐng
Hán Việt
hữu âm ảnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vong linh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
阴
yīn
âm (triết học cổ đại Trung Quốc cho rằng mọi vật tồn tại trong vũ trụ đều có hai mặt đối lập âm và dương); mặt trăng
影
yǐng
bóng; bóng dáng; dáng; ấn tượng; hình ảnh