朋友 (péngyou)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- bằng hữu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- bạn bè; bạn; bằng hữu; anh em bạn; bạn hữu; tân bằng
- bè bạn Danh từ
- người yêu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.