服务台服务台 (fúwùtái)fúwùtáiTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtphục vụ thaiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bàn tiếp tân; quầy phục vụ; bàn dịch vụ2nơi chỉ dẫn