Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

服务台 (fúwùtái)

fúwùtái

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
phục vụ thai

Nghĩa

  1. bàn tiếp tân; quầy phục vụ; bàn dịch vụ
  2. nơi chỉ dẫn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ