Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

服役 (fúyì)

fúyì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phục dịch

Nghĩa

  1. đi lính; đi bộ đội; đi nghĩa vụ quân sự
  2. lao dịch; đi lao dịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ