役役 (yì)yìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệtdịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phục dịch; lao dịch (công việc nặng nhọc)2quân dịch; nghĩa vụ quân sự3sai khiến4đầy tớ