现役现役 (xiànyì)xiànyìTừ loạiTừ phân loại, Tính từ, Danh từHán Việthiện dịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thời hạn nghĩa vụ quân sự2đang thi hành nghĩa vụ quân sự; tại ngũ