Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

退役 (tuìyì)

tuìyì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thối dịch

Nghĩa

  1. giải ngũ; ra khỏi quân đội
  2. bỏ; không dùng (quân bị)
  3. nghỉ thi đấu (thường chỉ vận động viên), giải nghệ; nghỉ thi đấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ