退役 (tuìyì)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- thối dịch
Nghĩa
- giải ngũ; ra khỏi quân đội
- bỏ; không dùng (quân bị)
- nghỉ thi đấu (thường chỉ vận động viên), giải nghệ; nghỉ thi đấu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.