朝 (cháo)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Giới từ, Từ chỉ số lượng, Động từ, Từ chỉ thời gian, Tiền tố, Số từ
- Hán Việt
- triều | triêu | trào
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- triều; triều đình; cầm quyền
- triều đại
- triều vua
- triều kiến; chầu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.