Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朝着 (cháozhe)

cháozhe

Từ loại
Giới từ
Hán Việt
triều trứ

Nghĩa

  1. tiến lên (hướng tới)
  2. đối mặt
  3. ngoảnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ