Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

木棉 (mùmián)

mùmián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộc miên

Nghĩa

  1. cây gạo; cây bông gòn
  2. bông gạo; bông gòn
  3. gạo; gòn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 木棉