Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

木蠹 (mùdù)

mùdù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộc đố

Nghĩa

  1. thợ mộc
  2. bướm đêm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 木蠹