未来 (wèilái)
- Từ loại
- Từ chỉ thời gian, Danh từ
- Hán Việt
- vị lai
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thời gian tới; sau này; mai sau; ngày sau; vị lai
- tương lai
- hậu lai
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.