Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

本位货币 (běnwèihuòbì)

běnwèihuòbì

Hán Việt
bổn vị hoá tệ

Nghĩa

  1. đồng tiền bản vị; đơn vị tiền tệ; đồng tiền gốc (đồng tiền gốc trong chế độ tiền tệ của một quốc gia. Ví dụ như mức tiền ghi trên nhân dân tệ "đồng")

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ