Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

本来 (běnlái)

běnlái

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Từ phân loại, Phó từ, 形
Hán Việt
bản lai

Nghĩa

  1. vốn có; lúc đầu; ban đầu; khởi thuỷ 原有的
  2. trước đây; lúc trước; lúc đầu; vốn (so sánh tình hình hiện tại và lúc trước, biểu thị ngữ khí thay đổi trước sau Thường dùng ở nửa câu trước, dùng tình huống l…
  3. khởi thuỷ
  4. chớ chi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 本来