Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

本质 (běnzhì)

běnzhì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bản chất

Nghĩa

  1. bản chất;vốn dĩ (từ dùng trong triết học, chỉ thuộc tính căn bản vốn có của sự vật, quyết định nên tính chất, bề ngoài và sự phát triển của sự vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 本质