本钱 (běnqián)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- bản tiền
Nghĩa
- tiền vốn; tiền cái (tiền dùng để đánh bạc, buôn bán); lưng vốn; vốn nhà
- kinh nghiệm; khả năng; năng lực (ví năng lực, tài sức có thể dựa vào được) 比喻可以凭借的资历、能力等
- lưng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.