杀菌杀菌 (shājùn)shājùnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsát khuẩnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sát trùng; diệt vi trùng (bằng ánh sáng, nhiệt độ, cồn, thuốc)