Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杂技 (zájì)

zájì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tạp kĩ

Nghĩa

  1. tạp kỹ; xiếc (tên gọi chung của biểu diễn các loại hình nghệ thuật như xiếc xe đạp, biễu diễn các thứ tiếng kêu, đi trên dây, múa sư tử, ảo thuật...); trò xiếc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 杂技