Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杂技演员 (zájìyǎnyuán)

zájìyǎnyuán

Hán Việt
tạp kĩ diễn viên

Nghĩa

  1. diễn viên xiếc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ