Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

权威 (quánwēi)

quánwēi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
quyền uy

Nghĩa

  1. quyền uy; uy tín
  2. người có quyền uy nhất; người có vai vế nhất; người có địa vị nhất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 权威