Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杈 (chā)

chā

Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
xoa | sá

Nghĩa

  1. bàn cào; cái bù cào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 杈