打杈打杈 (dǎchà)dǎchàTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđả xoaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sửa; tỉa; xén bớt; chặt bớt2sự tỉa; sự xén bớt; sự chặt bớt