Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

打杈 (dǎchà)

dǎchà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đả xoa

Nghĩa

  1. sửa; tỉa; xén bớt; chặt bớt
  2. sự tỉa; sự xén bớt; sự chặt bớt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ