Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
束
身
内
衣
束身内衣 (shùshēnnèiyī)
shùshēnnèiyī
Hán Việt
thú thân nội y
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áo nịt ngực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
束
shù
buộc; cột; thắt; lọn
身
shēn
thân thể; người; sinh mệnh; thân mình
内
nèi
trong; phía trong, trong vòng, trong phạm vi; nội; phía trong; vợ; họ nhà vợ
衣
yī
quần áo; y phục; Y; lớp bọc; vỏ bọc; vỏ