Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来者不善,善者不来 (lái zhě bùshàn, shàn zhě bù lái)

lái zhě bùshàn, shàn zhě bù lái

Hán Việt
lai giả bất thiện thiện giả bất lai

Nghĩa

  1. Hãy cẩn thận để không tin người nước ngoài.
  2. Hãy cẩn thận với những người Hy Lạp mang quà tặng!
  3. Người đến chắc chắn là không có thiện ý, không ai có ý tốt sẽ đến (thành ngữ).

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ