Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

松弛 (sōngchí)

sōngchí

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tùng thỉ

Nghĩa

  1. lỏng; nhão
  2. lỏng lẻo (chế độ, kỷ luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 松弛