Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

板凳 (bǎndèng)

bǎndèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bản đắng

Nghĩa

  1. băng ghế; ghế dài; ghế đẩu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 板凳