Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

极右翼 (jíyòuyì)

jíyòuyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cực hữu dực

Nghĩa

  1. cực hữu (chính trị)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ