Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
极
右
翼
极右翼 (jíyòuyì)
jíyòuyì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cực hữu dực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cực hữu (chính trị)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
极
jí
đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao; cực (hai cực nam bắc của trái đất; hai đầu của vật có từ tính; đầu ra hoặc…
右
yòu
bên phải; phía phải; bên tay phải; phía hữu; phải; hữu; phía trên; cao
翼
yì
cánh chim; cánh; cánh máy bay