Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

极端 (jíduān)

jíduān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Phó từ, Động từ
Hán Việt
cực đoan

Nghĩa

  1. cực đoan; tột cùng
  2. vô cùng; cực kỳ; tột; thái thậm
  3. tận
  4. đế cực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 极端