Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

析出 (xīchū)

xīchū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tích xuất

Nghĩa

  1. tách ra; phân tích ra
  2. sự chiết xuất; chiết ra; tách ra; phân tích ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ