Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

枕块 (zhěnkuài)

zhěnkuài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chẩm khối

Nghĩa

  1. dùng đất sét làm gối (trong thời kỳ để tang)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 枕块