果果 (guǒ)guǒCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từ, Liên TừHán ViệtquảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quả; trái cây2kết quả; kết cục3họ Quả4quyết đoán; quả cảm; quả quyết; cương quyết