Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结果 (jiéguǒ)

jiéguǒ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Liên Từ, Động từ
Hán Việt
kết quả
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kết quả; thành quả; hậu quả; tác động
  2. kết cục là; rốt cuộc; kết quả là
  3. kết liễu; giết; xử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 结果