Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

调查结果 (diàochájiéguǒ)

diàochájiéguǒ

Hán Việt
điệu tra kết quả

Nghĩa

  1. kết quả (của một cuộc điều tra, thăm dò ý kiến)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ