Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

果汁机 (guǒzhījī)

guǒzhījī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quả trấp cơ

Nghĩa

  1. máy xay sinh tố (thiết bị)
  2. máy ép trái cây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ