Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
枯
木
枯木 (kūmù)
kūmù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khô mộc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây héo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
枯
kū
khô (cây cối); khô nước; cạn; cạn nước (giếng, sông)
木
mù
cây; cây cối; mộc; gỗ
Từ có chứa 枯木
枯木逢春
kūmùféngchūn
khô mộc phùng xuân
cây khô gặp mùa xuân; nắng hạ gặp mưa rào; buồn ngủ gặp chiếu manh