Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

枯木 (kūmù)

kūmù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khô mộc

Nghĩa

  1. cây héo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 枯木