Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
枸
杞
子
枸杞子 (gǒuqǐzi)
gǒuqǐzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
củ kỉ tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
goji berry
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
枸
gōu
cây câu quất
杞
qǐ
nước Khởi (tên nước thời nhà Chu, Trung Quốc); họ Khởi
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người