Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
枸
枸 (gōu)
gōu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
củ | cẩu | câu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây câu quất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 枸
枸杞
gǒuqǐ
cẩu kỉ
Cây kỷ tử
枸橘
gōujú
củ quất
cam ba khía (Citrus trifoliata)
枸橼
jǔyuán
cẩu duyên
citron (Thuốc có múi); bưởi
枸骨
gǒugǔ
củ cốt
Cây ô rô Trung Quốc (Ilex cornuta)
枸杞子
gǒuqǐzi
củ kỉ tử
goji berry