枸橼枸橼 (jǔyuán)jǔyuánTừ loạiDanh từHán Việtcẩu duyênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1citron (Thuốc có múi)2bưởi3cây thanh yên4quả thanh yên; chanh giấy