Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

柜台 (guìtái)

guìtái

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cử thai

Nghĩa

  1. quầy hàng; tủ bày hàng
  2. quầy giao dịch, quầy bar, quầy tính tiền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 柜台